Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Erleuchtung
01
plötzlich auftretende klare Erkenntnis oder hilfreiche Idee
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Erleuchtungen
Các ví dụ
Beim Spaziergang hatte ich plötzlich eine Erleuchtung.
LanGeek



























