erhältlich
Pronunciation
/ɛɐ̯ˈhɛltlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erhältlich"trong tiếng Đức

erhältlich
01

có sẵn, có thể mua được

Im Handel oder auf dem Markt verfügbar und zu kaufen oder zu beziehen
erhältlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der Artikel ist derzeit nicht erhältlich.
Bài viết hiện không có sẵn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng