die Erde
Pronunciation
/ˈeːɐ̯də/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erde"trong tiếng Đức

Die Erde
01

Trái Đất, Hành tinh Trái Đất

Der Planet, auf dem Menschen und Tiere leben
die Erde definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Erde
dạng số nhiều
Erden
Các ví dụ
Die Erde ist der dritte Planet vom Sonnensystem.
Trái Đất là hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời.
02

đất, thổ nhưỡng

Das Material aus Boden, auf dem Pflanzen wachsen
die Erde definition and meaning
Các ví dụ
Die Erde ist nass nach dem Regen.
Đất ướt sau cơn mưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng