Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Erde
01
Trái Đất, Hành tinh Trái Đất
Der Planet, auf dem Menschen und Tiere leben
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Erde
dạng số nhiều
Erden
Các ví dụ
Die Erde ist der dritte Planet vom Sonnensystem.
Trái Đất là hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời.
02
đất, thổ nhưỡng
Das Material aus Boden, auf dem Pflanzen wachsen
Các ví dụ
Die Erde ist nass nach dem Regen.
Đất ướt sau cơn mưa.



























