die entfernung
ent
ɛnt
ent
fer
ˈfɛʁ
fer
nung
nʊng
noong
entwarnungenttarnung

Định nghĩa và ý nghĩa của "entfernung"trong tiếng Đức

Die Entfernung
01

der räumliche Abstand zwischen zwei Orten, Personen oder Dingen , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Entfernung
dạng số nhiều
Entfernungen
Các ví dụ
Ich benutze mein Auto nur für große Entfernungen. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng