die entdeckung
ent
ɛnt
ent
de
ˈdɛ
de
ckung
kʊng
koong

Định nghĩa và ý nghĩa của "entdeckung"trong tiếng Đức

Die Entdeckung
01

khám phá, phát hiện

Das Finden oder Erkennen von etwas Neuem, das vorher unbekannt war 
die Entdeckung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
entdeckung
dạng số nhiều
entdeckungen
Các ví dụ
Die Entdeckung Amerikas veränderte die Weltgeschichte. 

Việc khám phá ra châu Mỹ đã thay đổi lịch sử thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng