die entbehrung
entbehrung
entführung

Định nghĩa và ý nghĩa của "entbehrung"trong tiếng Đức

Die Entbehrung
01

- 

die Entbehrung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Die Familie musste während des Krieges große Entbehrungen ertragen. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng