Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Ensemble
01
đoàn, dàn diễn viên
Eine Gruppe von Künstlern, die gemeinsam in Theater, Musik oder Tanz auftreten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ensembles
dạng số nhiều
Ensembles
Các ví dụ
Das Ensemble bestand aus zehn Schauspielern.
Đoàn kịch gồm mười diễn viên.



























