die enkelin
en
ˈɛn
en
ke
lin
lɪn
lin

Định nghĩa và ý nghĩa của "enkelin"trong tiếng Đức

Die Enkelin
01

cháu gái, con gái của con trai hoặc con gái

Die weibliche Nachkomme eines Kindes 
die Enkelin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Enkelin
dạng số nhiều
Enkelinnen
Các ví dụ
Meine Enkelin liebt es zu malen. 

Cháu gái của tôi thích vẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng