elektronisch
Pronunciation
/elɛkˈtʀoːnɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "elektronisch"trong tiếng Đức

elektronisch
01

điện tử, kỹ thuật số

Etwas, das mit Elektrizität oder Computern arbeitet
elektronisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die elektronische Post heißt E-Mail.
Thư điện tử được gọi là e-mail.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng