elektronisch
e
e
e
lekt
ˈlɛkt
lekt
ro
ʁo:
ro
nisch
nɪʃ
nish
elektrisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "elektronisch"trong tiếng Đức

elektronisch
01

điện tử, kỹ thuật số

Etwas, das mit Elektrizität oder Computern arbeitet 
elektronisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Ich benutze eine elektronische Uhr. 

Tôi sử dụng một chiếc đồng hồ điện tử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng