das ekzem
ekzem

Định nghĩa và ý nghĩa của "ekzem"trong tiếng Đức

Das Ekzem
01

(Medizin)  nicht ansteckende, meist juckende Entzündung der Haut 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
Các ví dụ
Der Hautarzt stellte ein Ekzem an ihrer Hand fest. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng