die einwanderung
einwanderung
aɛ̯nvandəʁʊng
aenvandēroong

Định nghĩa và ý nghĩa của "einwanderung"trong tiếng Đức

Die Einwanderung
01

nhập cư

Das dauerhafte Übersiedeln von Menschen in ein anderes Land 
die Einwanderung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Einwanderung
dạng số nhiều
Einwanderungen
Các ví dụ
Die Einwanderung hat in den letzten Jahren zugenommen. 

Nhập cư đã tăng lên trong những năm gần đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng