die Einwanderung
Pronunciation
/ˈaɪ̯nˌvandəʁʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "einwanderung"trong tiếng Đức

Die Einwanderung
[gender: feminine]
01

nhập cư

Das dauerhafte Übersiedeln von Menschen in ein anderes Land
die Einwanderung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Einwanderung
dạng số nhiều
Einwanderungen
Các ví dụ
Einwanderung bringt Chancen und Herausforderungen mit sich.
Nhập cư mang lại cơ hội và thách thức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng