der einwand
ein
ˈa:n
an
wand
vant
vant
einband

Định nghĩa và ý nghĩa của "einwand"trong tiếng Đức

Der Einwand
01

sự phản đối, ý kiến phê bình

Eine geäußerte Gegenmeinung oder kritische Anmerkung zu einer Aussage, einem Vorschlag oder einer Entscheidung 
der Einwand definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Einwände
dạng sở hữu cách
Einwand(e)s
Các ví dụ
Er erhob einen sachlichen Einwand gegen den Plan. 

Anh ấy đã đưa ra một phản đối hợp lý đối với kế hoạch.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

einwand

ein

+

wand

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng