einverstanden
Pronunciation
/ˈaɪ̯nfɛɐ̯ˌʃtandn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "einverstanden"trong tiếng Đức

einverstanden
01

đồng ý, tán thành

Mit einer Meinung, Entscheidung oder Handlung übereinstimmend
einverstanden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
có thể phân cấp
không biến cách
Các ví dụ
Sind Sie damit einverstanden?
Bạn có đồng ý với điều này không?
einverstanden
01

Đồng ý, Thống nhất

Ausdruck der Zustimmung
einverstanden definition and meaning
Các ví dụ
" Lass uns teilen! " " Einverstanden! "
"Hãy chia sẻ!" "Đồng ý!"
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng