ebenso
ebe
ˈe:b
eb
nso
nso:
nso

Định nghĩa và ý nghĩa của "ebenso"trong tiếng Đức

01

cũng như vậy

In gleicher Weise 
ebenso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie ist ebenso intelligent wie ihr Bruder. 

Cô ấy cũng thông minh như anh trai của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng