Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dritte
01
thứ ba, thứ ba (tính từ)
Die Nummer drei in einer Reihenfolge
Các ví dụ
Er ist der dritte in der Familie.
Anh ấy là người thứ ba trong gia đình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thứ ba, thứ ba (tính từ)