Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
drinnen
01
bên trong, trong nhà
Im Inneren eines Gebäudes oder geschlossenen Raumes
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Drinnen riecht es nach Kaffee.
Bên trong, có mùi cà phê.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bên trong, trong nhà