Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Dramatiker
[gender: masculine]
01
nhà soạn kịch, tác giả kịch
Ein Autor, der Theaterstücke schreibt
Các ví dụ
Shakespeare war ein berühmter Dramatiker.
Shakespeare là một nhà soạn kịch nổi tiếng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhà soạn kịch, tác giả kịch