der dramatiker
dramatiker
dʁa:matɪkɐ
dramatik

Định nghĩa và ý nghĩa của "dramatiker"trong tiếng Đức

Der Dramatiker
01

nhà soạn kịch, tác giả kịch

Ein Autor, der Theaterstücke schreibt 
der Dramatiker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Dramatikers
dạng số nhiều
Dramatiker
Các ví dụ
Der Dramatiker schrieb ein neues Stück. 

Nhà soạn kịch đã viết một vở kịch mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng