Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dort
01
ở đó, đằng kia
Weist auf einen Ort in einiger Entfernung hin
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Dort drüben ist ein Supermarkt.
Ở đằng kia có một siêu thị.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ở đó, đằng kia