das doppelzimmer
doppelzimmer
dɔpəlt͡sɪmɐ
dawpēltsim
DZ

Định nghĩa và ý nghĩa của "doppelzimmer"trong tiếng Đức

Das Doppelzimmer
01

phòng đôi, phòng cho hai người

Ein Zimmer für zwei Personen zum Schlafen 
das Doppelzimmer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Doppelzimmers
dạng số nhiều
Doppelzimmer
Các ví dụ
Wir haben ein Doppelzimmer im Hotel gebucht. 

Chúng tôi đã đặt một phòng đôi ở khách sạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng