doppelt
Pronunciation
/ˈdɔpəlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "doppelt"trong tiếng Đức

doppelt
01

gấp đôi, nhân đôi

In zweifacher Menge oder Anzahl vorhanden
doppelt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am doppeltesten
so sánh hơn
doppelter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Dokument liegt doppelt vor.
Tài liệu tồn tại gấp đôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng