die dienstleistung
dienstleistung
di:nstlaɪ̯stʊng
dinstlaistoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "dienstleistung"trong tiếng Đức

Die Dienstleistung
01

dịch vụ, sự phục vụ

Eine nicht-materielle Leistung, die von Unternehmen oder Personen für andere erbracht wird 
die Dienstleistung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Dienstleistung
dạng số nhiều
Dienstleistungen
Các ví dụ
Die Bank bietet verschiedene finanzielle Dienstleistungen an. 

Ngân hàng cung cấp các dịch vụ tài chính khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng