Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Deutschland
[gender: neuter]
01
Đức, Cộng hòa Liên bang Đức
Ein Land in Mitteleuropa mit Berlin als Hauptstadt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Deutschlands
tên riêng
Các ví dụ
Ich reise nächsten Monat nach Deutschland.
Tôi sẽ đi du lịch đến Đức vào tháng tới.



























