das Deutschland
Pronunciation
/ˈdɔʏ̪tʃlant/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Deutschland"trong tiếng Đức

Das Deutschland
[gender: neuter]
01

Đức, Cộng hòa Liên bang Đức

Ein Land in Mitteleuropa mit Berlin als Hauptstadt
das Deutschland definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Deutschlands
tên riêng
Các ví dụ
Ich reise nächsten Monat nach Deutschland.
Tôi sẽ đi du lịch đến Đức vào tháng tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng