das detail
detail
detaɪ̯l
detail
datei

Định nghĩa và ý nghĩa của "detail"trong tiếng Đức

Das Detail
01

chi tiết

Ein kleiner Teil von etwas Größerem 
das Detail definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Details
dạng số nhiều
Details
Các ví dụ
Achte auf jedes Detail in der Zeichnung. 

Hãy chú ý đến từng chi tiết trong bản vẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng