das Detail
Pronunciation
/deˈtaɪ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "detail"trong tiếng Đức

Das Detail
[gender: neuter]
01

chi tiết

Ein kleiner Teil von etwas Größerem
das Detail definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Details
dạng số nhiều
Details
Các ví dụ
Ich habe alle Details gelesen.
Tôi đã đọc tất cả các chi tiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng