das dessert
de
ˈdɛ
de
ssert
sɛʁt
sert

Định nghĩa và ý nghĩa của "dessert"trong tiếng Đức

Das Dessert
01

món tráng miệng, đồ ngọt

Eine süße Speise, die man nach dem Hauptgericht isst 
das Dessert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Desserts
dạng số nhiều
Desserts
Các ví dụ
Zum Dessert gab es Schokoladenpudding. 

Cho món tráng miệng, có bánh pudding sô cô la.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng