Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Desinfektionsmittel
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
Các ví dụ
Vor der Behandlung reinigte die Ärztin die Haut mit einem Desinfektionsmittel.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -