Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desillusioniert
01
vỡ mộng, thất vọng
Enttäuscht oder ernüchtert, weil Erwartungen nicht erfüllt wurden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am desillusioniertesten
so sánh hơn
desillusionierter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Viele junge Menschen sind heute desillusioniert.
Nhiều người trẻ ngày nay vỡ mộng.



























