der designer
designer
di:zaɪ̯nɐ
dizain

Định nghĩa và ý nghĩa của "designer"trong tiếng Đức

Der Designer
01

nhà thiết kế, người thiết kế

Fachperson, die Formen, Produkte oder visuelle Inhalte kreativ entwirft 
der Designer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Designers
dạng số nhiều
Designer
Các ví dụ
Der Designer erstellt das neue Kleidungsstück. 

Nhà thiết kế tạo ra mảnh quần áo mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng