der Designer
Pronunciation
/diˈzaɪ̯nɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "designer"trong tiếng Đức

Der Designer
01

nhà thiết kế, người thiết kế

Fachperson, die Formen, Produkte oder visuelle Inhalte kreativ entwirft
der Designer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Designers
dạng số nhiều
Designer
Các ví dụ
Der Designer hat ein modernes Auto entworfen.
Nhà thiết kế đã thiết kế một chiếc xe ô tô hiện đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng