Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Design
01
thiết kế, kiểu dáng
Die gestalterische Planung und Ausführung von Produkten, Räumen oder visuellen Elementen mit ästhetischen und funktionalen Aspekten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Designs
dạng số nhiều
Designs
Các ví dụ
Dieser Designer ist bekannt für sein avantgardistisches Design.
Nhà thiết kế này nổi tiếng với thiết kế tiên phong của mình.



























