derzeit
derzeit
de:ɐ̯tsaɪ̯t
detsait

Định nghĩa và ý nghĩa của "derzeit"trong tiếng Đức

01

hiện tại, lúc này

Im Moment 
derzeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Derzeit arbeite ich an einem neuen Projekt. 

Hiện tại, tôi đang làm việc trên một dự án mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng