derartig
Pronunciation
/ˈdeːɐ̯ʔaːɐ̯tɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "derartig"trong tiếng Đức

derartig
01

như vậy, loại này

In dieser Art oder Weise
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Derartige Temperaturen können Geräte beschädigen.
Những nhiệt độ như vậy có thể làm hỏng thiết bị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng