Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
derartig
01
như vậy, loại này
In dieser Art oder Weise
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich habe noch nie derartige Probleme gesehen.
Tôi chưa bao giờ thấy những vấn đề như vậy trước đây.



























