die Dattel

Định nghĩa và ý nghĩa của "dattel"trong tiếng Đức

Die Dattel
[gender: feminine]
01

chà là, trái cây của cây chà là

eine süße, braune Frucht, die an Palmen wächst
die Dattel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Dattel
dạng số nhiều
Datteln
Các ví dụ
Datteln sind eine natürliche Energiequelle und schmecken sehr süß.
Quả chà là là một nguồn năng lượng tự nhiên và có vị rất ngọt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng