Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
darauf
01
trên đó, trên nó
Bezieht sich auf etwas Genanntes oder Gezeigtes
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich freue mich darauf.
Tôi vui mừng về điều đó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trên đó, trên nó
Tôi vui mừng về điều đó.