darauf
da
da
da
rauf
ˈʁaʊf
rawf

Định nghĩa và ý nghĩa của "darauf"trong tiếng Đức

01

trên đó, trên nó

Bezieht sich auf etwas Genanntes oder Gezeigtes 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich freue mich darauf. 

Tôi vui mừng về điều đó.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng