dafür
dafür
da:fy:ɐ
dafy

Định nghĩa và ý nghĩa của "dafür"trong tiếng Đức

01

cho điều đó, để đổi lại

Bezeichnet den Zweck oder Grund einer Handlung 
dafür definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Dafür bekommen Sie es nicht. 

Vì điều đó, bạn không nhận được nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng