die collage
co
kaw
llage
ˈla:ʃ
lash
college

Định nghĩa và ý nghĩa của "collage"trong tiếng Đức

Die Collage
01

cắt dán, ghép hình

Kunstwerk, das aus verschiedenen Materialien zusammengesetzt wird 
die Collage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Collage
dạng số nhiều
Collagen
Các ví dụ
Die Collage ist eine Technik der bildenden Kunst. 

Collage là một kỹ thuật trong nghệ thuật thị giác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng