die Collage
Pronunciation
/kɔˈlaːʒə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "collage"trong tiếng Đức

Die Collage
01

cắt dán, ghép hình

Kunstwerk, das aus verschiedenen Materialien zusammengesetzt wird
die Collage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Collage
dạng số nhiều
Collagen
Các ví dụ
Er hat eine Collage aus Fotos und Stoffen erstellt.
Anh ấy đã tạo ra một collage từ ảnh và vải.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng