charakteristisch
cha
ka
ka
rak
ʁak
rak
te
ris
ˈʁɪs
ris
tisch
tɪʃ
tish
kapitalistischkommunistischpessimistischhinduistisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "charakteristisch"trong tiếng Đức

charakteristisch
01

đặc trưng, tiêu biểu

Typisch für etwas oder jemanden 
charakteristisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am charakteristischsten
so sánh hơn
charakteristischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein charakteristisches Merkmal dieser Pflanze. 

Đó là một đặc điểm đặc trưng của loại cây này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng