charakteristisch
Pronunciation
/kaʁaktəˈʁɪstɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "charakteristisch"trong tiếng Đức

charakteristisch
01

đặc trưng, tiêu biểu

Typisch für etwas oder jemanden
charakteristisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am charakteristischsten
so sánh hơn
charakteristischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Charakteristische Farben des Herbstes sind Rot und Gelb.
Màu sắc đặc trưng của mùa thu là đỏ và vàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng