Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
charakteristisch
01
đặc trưng, tiêu biểu
Typisch für etwas oder jemanden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am charakteristischsten
so sánh hơn
charakteristischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Charakteristische Farben des Herbstes sind Rot und Gelb.
Màu sắc đặc trưng của mùa thu là đỏ và vàng.



























