Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
charakteristisch
01
đặc trưng, tiêu biểu
Typisch für etwas oder jemanden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am charakteristischsten
so sánh hơn
charakteristischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein charakteristisches Merkmal dieser Pflanze.
Đó là một đặc điểm đặc trưng của loại cây này.



























