der charakter
cha
ka
ka
rak
ˈrak
rak
ter
tər
tēr

Định nghĩa và ý nghĩa của "charakter"trong tiếng Đức

Der Charakter
01

Die Gesamtheit der Eigenschaften und Wesensmerkmale einer Person oder Figur. , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Charakters
dạng số nhiều
Charaktere
Các ví dụ
Er hat einen starken Charakter. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng