das chaos
chaos
ka:ɔs
kaaws

Định nghĩa và ý nghĩa của "chaos"trong tiếng Đức

Das Chaos
01

Zustand völliger Unordnung und großen Durcheinanders 

das Chaos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Chaos
Các ví dụ
Nach dem Stromausfall herrschte am Bahnhof völliges Chaos. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng