die chance
chance
ʃɑ̃:sə
shaasē

Định nghĩa và ý nghĩa của "chance"trong tiếng Đức

Die Chance
01

cơ hội, dịp

Eine günstige Gelegenheit oder Möglichkeit, etwas zu erreichen 
die Chance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Chance
dạng số nhiều
Chancen
Các ví dụ
Das ist deine Chance, dich zu beweisen! 

Đây là cơ hội của bạn để chứng minh bản thân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng