Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Chance
01
cơ hội, dịp
Eine günstige Gelegenheit oder Möglichkeit, etwas zu erreichen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Chance
dạng số nhiều
Chancen
Các ví dụ
Das ist deine Chance, dich zu beweisen!
Đây là cơ hội của bạn để chứng minh bản thân.



























