Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Cent
01
xu, cent
Ein Hundertstel eines Euros oder Dollars
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Cent
dạng sở hữu cách
Cents
Các ví dụ
Das Brot kostet 1 Euro und 20 Cent.
Bánh mì có giá 1 euro và 20 xu.
LanGeek



























