Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Cent
01
xu, cent
Ein Hundertstel eines Euros oder Dollars
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Cents
dạng số nhiều
Cent
Các ví dụ
Der Kaugummi kostet nur 50 Cent.
Kẹo cao su chỉ có giá 50 xu.



























