der cent
cent
sɛnt
sent
CT

Định nghĩa và ý nghĩa của "cent"trong tiếng Đức

Der Cent
01

xu, cent

Ein Hundertstel eines Euros oder Dollars 
der Cent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Cents
dạng số nhiều
Cent
Các ví dụ
Das Brot kostet 1 Euro und 20 Cent. 

Bánh mì có giá 1 euro và 20 xu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng