das Cembalo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cembalo"trong tiếng Đức

Das Cembalo
[gender: neuter]
01

đàn clavico, đàn harpsichord

Tasteninstrument, bei dem die Saiten durch kleine Häkchen gezupft werden
das Cembalo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Cembalos
dạng số nhiều
Cembali
Các ví dụ
Das Cembalo war im Barock sehr wichtig.
Đàn clavico rất quan trọng trong thời kỳ Baroque.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng