das carsharing
carsharing
ka:ɐ̯ʃe:ʁɪng
kashering

Định nghĩa và ý nghĩa của "carsharing"trong tiếng Đức

Das Carsharing
01

chia sẻ xe hơi, dịch vụ chia sẻ ô tô

Ein System, bei dem viele Menschen sich Autos teilen und diese zeitweise benutzen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Carsharings
Các ví dụ
Carsharing ist in der Stadt sehr beliebt. 

Chia sẻ ô tô rất phổ biến ở thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng