der Campus
Pronunciation
/ˈkampʊs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "campus"trong tiếng Đức

Der Campus
01

khuôn viên trường, khuôn viên đại học

Das Gelände, auf dem Gebäude einer Universität oder Hochschule stehen
der Campus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Campus
dạng số nhiều
Campus(se)
Các ví dụ
Es gibt eine Bibliothek auf dem Campus.
Có một thư viện trên khuôn viên trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng