die bürste
bürs
ˈbʏʁs
burs
te
büsteborste

Định nghĩa và ý nghĩa của "bürste"trong tiếng Đức

Die Bürste
01

bàn chải, chổi

Ein Gegenstand mit Borsten zum Reinigen, Kämmen oder Polieren 
die Bürste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bürste
dạng số nhiều
Bürsten
Các ví dụ
Ich brauche eine Bürste für meine Haare. 

Tôi cần một bàn chải cho tóc của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng