Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Bürste
[gender: feminine]
01
bàn chải, chổi
Ein Gegenstand mit Borsten zum Reinigen, Kämmen oder Polieren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bürste
dạng số nhiều
Bürsten
Các ví dụ
Mit dieser Bürste putze ich die Schuhe.
Với bàn chải này, tôi làm sạch giày.



























