die Butter
Pronunciation
/ˈbʊtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "butter"trong tiếng Đức

Die Butter
[gender: feminine]
01

,

Ein weiches Milchprodukt, das man auf Brot streicht oder zum Kochen benutzt
die Butter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Butter
Các ví dụ
Er braucht Butter zum Backen.
Anh ấy cần để nướng bánh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng