das buch
buch
bu:x
bookh
bruchbuschbauch

Định nghĩa và ý nghĩa của "buch"trong tiếng Đức

Das Buch
01

sách, cuốn sách

Eine Sammlung bedruckter Seiten, gebunden oder als E-Book 
das Buch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Buch(e)s
dạng số nhiều
Bücher
Các ví dụ
Ich lese ein interessantes Buch. 

Tôi đang đọc một cuốn sách thú vị.

02

sổ tay, sổ sách kế toán

Ein Heft für Aufzeichnungen oder Rechnungen 
das Buch definition and meaning
Các ví dụ
Ich schreibe die Zahlen ins Buch. 

Tôi viết các con số vào sổ tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng