der bub
bub
bu:b
boob

Định nghĩa và ý nghĩa của "bub"trong tiếng Đức

Der Bub
01

cậu bé, con trai

Ein junger Junge 
der Bub definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Buben
dạng số nhiều
Buben
Các ví dụ
Der kleine Bub spielt im Garten mit seinem Ball. 

Cậu bé nhỏ con trai đang chơi trong vườn với quả bóng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng