Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Bub
01
cậu bé, con trai
Ein junger Junge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Buben
dạng số nhiều
Buben
Các ví dụ
Der Bub freute sich riesig über das neue Fahrrad.
Cậu bé rất vui mừng về chiếc xe đạp mới.



























