der Bub
Pronunciation
/buːp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bub"trong tiếng Đức

Der Bub
01

cậu bé, con trai

Ein junger Junge
der Bub definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Buben
dạng số nhiều
Buben
Các ví dụ
Der Bub freute sich riesig über das neue Fahrrad.
Cậu bé rất vui mừng về chiếc xe đạp mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng