die Brüstung
Pronunciation
/ˈbʁʏstʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brüstung"trong tiếng Đức

Die Brüstung
01

lan can, tay vịn

Ein niedriger Schutz am Rand von Balkonen, Treppen oder Fenstern
die Brüstung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Brüstung
dạng số nhiều
Brüstungen
Các ví dụ
Die Kinder spielen sicher hinter der Brüstung.
Những đứa trẻ chơi an toàn phía sau lan can.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng