die brüstung
brüs
ˈbʁʏs
brus
tung
tʊng
toong

Định nghĩa và ý nghĩa của "brüstung"trong tiếng Đức

Die Brüstung
01

lan can, tay vịn

Ein niedriger Schutz am Rand von Balkonen, Treppen oder Fenstern 
die Brüstung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Brüstungen
dạng sở hữu cách
Brüstung
Các ví dụ
Die Brüstung am Balkon ist aus Metall. 

Lan can trên ban công được làm bằng kim loại.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng