die Brille
Pronunciation
/ˈbʁɪlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brille"trong tiếng Đức

Die Brille
01

kính mắt, kính đeo mắt

Zwei Gläser mit Gestell für die Augen
die Brille definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Brille
dạng số nhiều
Brillen
Các ví dụ
Er putzt seine Brille.
Anh ấy lau kính của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng