der briefumschlag
brief
ˈbʁi:f
brif
um
ʊm
oom
schlag
ʃla:k
shlak

Định nghĩa và ý nghĩa của "briefumschlag"trong tiếng Đức

Der Briefumschlag
01

phong bì, bao bì

Ein Papierumschlag, in den man einen Brief steckt und verschickt 
der Briefumschlag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Briefumschlag(e)s
dạng số nhiều
Briefumschläge
Các ví dụ
Ich stecke den Brief in den Briefumschlag. 

Tôi đặt lá thư vào phong bì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng