die Briefmarke
Pronunciation
/ˈbʀiːfˌmaʁkə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "briefmarke"trong tiếng Đức

Die Briefmarke
[gender: feminine]
01

tem thư, con tem

Eine kleine Marke zum Bezahlen von Postsendungen
die Briefmarke definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Briefmarke
dạng số nhiều
Briefmarken
Các ví dụ
Wo kann ich Briefmarken kaufen?
Tôi có thể mua tem ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng